制動系統 zhì dòng xì tǒng · chế động hệ thống Hán Việt: chế động hệ thống · Pinyin: zhì dòng xì tǒng Tổng quan Cấu tạo: 制 (chế) + 動 (động) + 系 (hệ) + 統 (thống)Pinyinzhì dòng xì tǒngHán Việtchế động hệ thốngCấu tạo制 + 動 + 系 + 統 · chế + động + hệ + thống nghĩa thành phần: chế + động + hệ + thống Nghĩa EngCihui brakestaff