制動距離
chế động cự li
Hán Việt: chế động cự li · Pinyin: zhì dòng jù lí
Tổng quan
Nghĩa
Eng
- Cihui 制動距離 hìdòng jùlí n. braking/stopping distance
ja
- JMdict braking distance
Hán Việt: chế động cự li · Pinyin: zhì dòng jù lí