制图学
chế đồ học
Hán Việt: chế đồ học · Pinyin: zhì tú xué
Tổng quan
(Tech) môn đồ họa, môn đồ hình; thiết bị dồ họa/hình
Nghĩa
Việt
- Google Alex v6 môn đồ họa
- Google Alex v6 thuộc về bản đồ
- Tần suất từ bản đồ học; (Tech) môn đồ họa, môn đồ hình; thiết bị dồ họa/hình
- Biên soạn 製圖學 hìtúxué n. cartography
Mainland
- Kaggle Zh-Vi graphics
Eng
- Cihui 製圖學 hìtúxué n. cartography
- Tần suất từ 製圖學 hìtúxué n. cartography
Đức
- Handedict kartographisch