制定方針 chế định phương châm Hán Việt: chế định phương châm Tổng quan Cấu tạo: 制 (chế) + 定 (định) + 方 (phương) + 針 (châm)Hán Việtchế định phương châmCấu tạo制 + 定 + 方 + 針 · chế + định + phương + châm nghĩa thành phần: chế + định + phương + châm Nghĩa EngCihui shape one's course