制定系譜

chế định hệ phổ

Hán Việt: chế định hệ phổ

Tổng quan

lập phổ hệ (gia đình)

Cấu tạo: (chế) + (định) + (hệ) + (phổ)

Nghĩa

Việt

  • Cihui lập phổ hệ (gia đình)