制定計劃

zhì dìng jì huà chế định kế hoạch

Hán Việt: chế định kế hoạch · Pinyin: zhì dìng jì huà

Tổng quan

Cấu tạo: (chế) + (định) + (kế) + (hoạch)

Nghĩa

Eng

  • Cihui draw up plan