制宜理論 chế nghi lí luận Hán Việt: chế nghi lí luận Tổng quan Cấu tạo: 制 (chế) + 宜 (nghi) + 理 (lí) + 論 (luận)Hán Việtchế nghi lí luậnCấu tạo制 + 宜 + 理 + 論 · chế + nghi + lí + luận nghĩa thành phần: chế + nghi + lí + luận Nghĩa EngCihui 制宜理論 hìyí lǐlùn n. contingency theory