制度化的 zhì dù huà de · chế độ hóa đích Hán Việt: chế độ hóa đích · Pinyin: zhì dù huà de Tổng quan Cấu tạo: 制 (chế) + 度 (độ) + 化 (hóa) + 的 (đích)Pinyinzhì dù huà deHán Việtchế độ hóa đíchCấu tạo制 + 度 + 化 + 的 · chế + độ + hóa + đích nghĩa thành phần: chế + độ + hóa + đích