制度化的

zhì dù huà dechế độ hóa đích

Hán Việt: chế độ hóa đích · Pinyin: zhì dù huà de

Tổng quan

Cấu tạo: 制 (chế) + 度 (độ) + 化 (hóa) + 的 (đích)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 thể chế hóa

Đức

  • Handedict institutionalisiert

Từ liên quan

Gần nghĩa

制度化 · 制度的 · 制度学派 · 制度改革 · 制度性术语 · 制度经济学