制度改革

zhì dù gǎi géchế độ cải cách

Hán Việt: chế độ cải cách · Pinyin: zhì dù gǎi gé

Tổng quan

Cấu tạo: 制 (chế) + 度 (độ) + 改 (cải) + 革 (cách)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 cải cách chế độ

Đức

  • Handedict Systemreform (S, Pol)

Từ liên quan

Gần nghĩa

改革开放 · 改革派的 · 改革过的 · 改革运动 · 改革进程 · 制度化 · 制度的 · 改革主义者