制律程序 chế luật trình tự Hán Việt: chế luật trình tự Tổng quan Cấu tạo: 制 (chế) + 律 (luật) + 程 (trình) + 序 (tự)Hán Việtchế luật trình tựCấu tạo制 + 律 + 程 + 序 · chế + luật + trình + tự nghĩa thành phần: chế + luật + trình + tự Nghĩa EngCihui 制律程序 hìlǜ chéngxù n. <lg.> discovery procedure