製成管狀 chế thành quản trạng Hán Việt: chế thành quản trạng Tổng quan Cấu tạo: 製 (chế) + 成 (thành) + 管 (quản) + 狀 (trạng)Hán Việtchế thành quản trạngCấu tạo製 + 成 + 管 + 狀 · chế + thành + quản + trạng nghĩa thành phần: chế + thành + quản + trạng Nghĩa EngCihui tubulate