制敵死命

chế địch tử mệnh

Hán Việt: chế địch tử mệnh

Tổng quan

Cấu tạo: (chế) + (địch) + (tử) + (mệnh)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 制敵死命 hìdísǐmìng f.e. have the enemy by the throat