制景人員
chế cảnh nhân viên
Hán Việt: chế cảnh nhân viên · Pinyin: zhì jǐng rén yuán
Tổng quan
người trang trí; người làm nghề trang trí (nhà cửa...)
Nghĩa
Việt
- Cihui người trang trí; người làm nghề trang trí (nhà cửa...)