制服某人 chế phục mỗ nhân Hán Việt: chế phục mỗ nhân Tổng quan Cấu tạo: 制 (chế) + 服 (phục) + 某 (mỗ) + 人 (nhân)Hán Việtchế phục mỗ nhânTừ loạitínhCấu tạo制 + 服 + 某 + 人 · chế + phục + mỗ + nhân nghĩa thành phần: chế + phục + mỗ + nhân Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 khống chếMainlandKaggle Zh-Vi clap sb. by the heelsEngCihui clap sb. by the heels Từ liên quan Gần nghĩa某人自己 · 制服呢 · 制服店 · 制服某物 · 制服帽 · 某人所占有 · 某人的 · 某人的处境