制服某物 chế phục mỗ vật Hán Việt: chế phục mỗ vật Tổng quan Cấu tạo: 制 (chế) + 服 (phục) + 某 (mỗ) + 物 (vật)Hán Việtchế phục mỗ vậtTừ loạitínhCấu tạo制 + 服 + 某 + 物 · chế + phục + mỗ + vật nghĩa thành phần: chế + phục + mỗ + vật Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 kiềm chếMainlandKaggle Zh-Vi hold sth in leashEngCihui hold sth in leash Từ liên quan Gần nghĩa制服呢 · 制服店 · 制服某人 · 制服帽