制氫設備 zhì qīng shè bèi · chế khinh thiết bị Hán Việt: chế khinh thiết bị · Pinyin: zhì qīng shè bèi Tổng quan Cấu tạo: 制 (chế) + 氫 (khinh) + 設 (thiết) + 備 (bị)Pinyinzhì qīng shè bèiHán Việtchế khinh thiết bịCấu tạo制 + 氫 + 設 + 備 · chế + khinh + thiết + bị nghĩa thành phần: chế + khinh + thiết + bị