製片工廠 chế phiến công xưởng Hán Việt: chế phiến công xưởng Tổng quan Cấu tạo: 製 (chế) + 片 (phiến) + 工 (công) + 廠 (xưởng)Hán Việtchế phiến công xưởngCấu tạo製 + 片 + 工 + 廠 · chế + phiến + công + xưởng nghĩa thành phần: chế + phiến + công + xưởng Nghĩa EngCihui 製片工廠 hìpiàn gōngchǎng p.w. film studio M:⁴zuò/¹jiā