制版人员 zhì bǎn rén yuán·chế bản nhân viên Hán Việt: chế bản nhân viên · Pinyin: zhì bǎn rén yuán Tổng quan Cấu tạo: 制 (chế) + 版 (bản) + 人 (nhân) + 員 (viên)Pinyinzhì bǎn rén yuánHán Việtchế bản nhân viênCấu tạo制 + 版 + 人 + 員 · chế + bản + nhân + viên nghĩa thành phần: chế + bản + nhân + viên Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 người chế bảnĐứcHandedict Druckformhersteller Từ liên quan Gần nghĩa人员不足的 · 人员不足 · 人员伤亡 · 人员伤害 · 人员分流 · 人员培训 · 人员素质 · 人员组成