制版工人

zhì bǎn gōng rénchế bản công nhân

Hán Việt: chế bản công nhân · Pinyin: zhì bǎn gōng rén

Tổng quan

Cấu tạo: 製 (chế) + 版 (bản) + 工 (công) + 人 (nhân)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 thợ chế bản

Đức

  • Handedict Klischeur

Từ liên quan

Gần nghĩa

工人日报 · 工人歌星 · 工人运动 · 工人運動 · 工人阶级 · 工人们 · 工人党 · 制版人员