制電磁權 zhì diàn cí quán · chế điện từ quyền Hán Việt: chế điện từ quyền · Pinyin: zhì diàn cí quán Tổng quan Cấu tạo: 制 (chế) + 電 (điện) + 磁 (từ) + 權 (quyền)Pinyinzhì diàn cí quánHán Việtchế điện từ quyềnCấu tạo制 + 電 + 磁 + 權 · chế + điện + từ + quyền nghĩa thành phần: chế + điện + từ + quyền Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 军队在一定时间、一定空间对电磁频谱的控制权。