制真菌素 chế chân khuẩn tố Hán Việt: chế chân khuẩn tố Tổng quan Cấu tạo: 制 (chế) + 真 (chân) + 菌 (khuẩn) + 素 (tố)Hán Việtchế chân khuẩn tốCấu tạo制 + 真 + 菌 + 素 · chế + chân + khuẩn + tố nghĩa thành phần: chế + chân + khuẩn + tố Nghĩa EngCihui fungistatin