制禮作樂 chế lễ tác nhạc Hán Việt: chế lễ tác nhạc Tổng quan Cấu tạo: 制 (chế) + 禮 (lễ) + 作 (tác) + 樂 (nhạc)Hán Việtchế lễ tác nhạcCấu tạo制 + 禮 + 作 + 樂 · chế + lễ + tác + nhạc nghĩa thành phần: chế + lễ + tác + nhạc Nghĩa EngCihui 制禮作樂 hìlǐzuòyuè f.e. establish rules for ceremonies and compose appropriate music for different occasions