制糖企業 zhì táng qǐ yè · chế đường xí nghiệp Hán Việt: chế đường xí nghiệp · Pinyin: zhì táng qǐ yè Tổng quan Cấu tạo: 制 (chế) + 糖 (đường) + 企 (xí) + 業 (nghiệp)Pinyinzhì táng qǐ yèHán Việtchế đường xí nghiệpCấu tạo制 + 糖 + 企 + 業 · chế + đường + xí + nghiệp nghĩa thành phần: chế + đường + xí + nghiệp