制約反射 chế ước phản xạ Hán Việt: chế ước phản xạ Tổng quan Cấu tạo: 制 (chế) + 約 (ước) + 反 (phản) + 射 (xạ)Hán Việtchế ước phản xạCấu tạo制 + 約 + 反 + 射 · chế + ước + phản + xạ nghĩa thành phần: chế + ước + phản + xạ Nghĩa EngCihui 制約反射 hìyuē fǎnshè n. conditioned reflex