制約反應

chế ước phản ứng

Hán Việt: chế ước phản ứng

Tổng quan

Cấu tạo: (chế) + (ước) + (phản) + (ứng)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 一反應原非某種刺激所能引發,該刺激與能引發此反應的刺激同時出現多次後,亦可引發此反應。此時的反應稱為「制約反應」。

Eng

  • Cihui 制約反應 hìyuē fǎnyìng n. conditioned response