制約功能 chế ước công năng Hán Việt: chế ước công năng Tổng quan Cấu tạo: 制 (chế) + 約 (ước) + 功 (công) + 能 (năng)Hán Việtchế ước công năngCấu tạo制 + 約 + 功 + 能 · chế + ước + công + năng nghĩa thành phần: chế + ước + công + năng Nghĩa EngCihui 制約功能 hìyuē gōngnéng n. <lg.> regulatory function