制约功能

chế ước công năng

Hán Việt: chế ước công năng

Tổng quan

Cấu tạo: 制 (chế) + 約 (ước) + 功 (công) + 能 (năng)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 chức năng điều chỉnh
  • Biên soạn 制約功能 hìyuē gōngnéng n. <lg.> regulatory function

Eng

  • Cihui 制約功能 hìyuē gōngnéng n. <lg.> regulatory function

Từ liên quan

Gần nghĩa

功能模块 · 制约性 · 功能团 · 功能性 · 功能的 · 功能群 · 功能表 · 功能词