制约功能
chế ước công năng
Hán Việt: chế ước công năng
Tổng quan
Nghĩa
Việt
- Google Alex v6 chức năng điều chỉnh
- Biên soạn 制約功能 hìyuē gōngnéng n. <lg.> regulatory function
Eng
- Cihui 制約功能 hìyuē gōngnéng n. <lg.> regulatory function
Hán Việt: chế ước công năng