制約反應

chế ước phản ứng

Hán Việt: chế ước phản ứng

Tổng quan

Cấu tạo: (chế) + (ước) + (phản) + (ứng)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 制約反應 hìyuē fǎnyìng n. conditioned response