制勝之道 chế thắng chi đạo Hán Việt: chế thắng chi đạo Tổng quan Cấu tạo: 制 (chế) + 勝 (thắng) + 之 (chi) + 道 (đạo)Hán Việtchế thắng chi đạoCấu tạo制 + 勝 + 之 + 道 · chế + thắng + chi + đạo nghĩa thành phần: chế + thắng + chi + đạo Nghĩa EngCihui 制勝之道 hìshèngzhīdào n. a way to get the upper hand