制芯工人 chế tâm công nhân Hán Việt: chế tâm công nhân Tổng quan Cấu tạo: 制 (chế) + 芯 (tâm) + 工 (công) + 人 (nhân)Hán Việtchế tâm công nhânCấu tạo制 + 芯 + 工 + 人 · chế + tâm + công + nhân nghĩa thành phần: chế + tâm + công + nhân Nghĩa EngCihui cotemaker