制药产业 zhì yào chǎn yè·chế dược sản nghiệp Hán Việt: chế dược sản nghiệp · Pinyin: zhì yào chǎn yè Tổng quan Cấu tạo: 制 (chế) + 藥 (dược) + 產 (sản) + 業 (nghiệp)Pinyinzhì yào chǎn yèHán Việtchế dược sản nghiệpCấu tạo制 + 藥 + 產 + 業 · chế + dược + sản + nghiệp nghĩa thành phần: chế + dược + sản + nghiệp Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 công nghiệp dược phẩmĐứcHandedict Pharmaindustrie Từ liên quan Gần nghĩa产业工人 · 产业资本 · 产业集群 · 产业革命 · 制药企业 · 產業資本 · 產業革命 · 产业化