制裁對象

chế tài đối tượng

Hán Việt: chế tài đối tượng

Tổng quan

Cấu tạo: (chế) + (tài) + (đối) + (tượng)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 制裁對象 hìcái duìxiàng n. object of sanctions