制裁对象 chế tài đối tượng Hán Việt: chế tài đối tượng Tổng quan Cấu tạo: 制 (chế) + 裁 (tài) + 對 (đối) + 象 (tượng)Hán Việtchế tài đối tượngTừ loạidanhCấu tạo制 + 裁 + 對 + 象 · chế + tài + đối + tượng nghĩa thành phần: chế + tài + đối + tượng Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 đối tượng chế tàiBiên soạn 制裁對象 hìcái duìxiàng n. object of sanctionsEngCihui 制裁對象 hìcái duìxiàng n. object of sanctions Từ liên quan Gần nghĩa对象性 · 对象保护 · 对象属性 · 对象放置 · 对象格式 · 对象浏览 · 对象类型 · 对象数据库