製造

zhì zào chế tạo

Hán Việt: chế tạo · Pinyin: zhì zào

Tổng quan

sản xuất | làm

Cấu tạo: (chế) + (tạo)

Nghĩa

Việt

  • Cihui sản xuất | làm
  • Cihui chế tạo chế tạo ☆Làm ra.

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 將原料或粗製品做成器物或精製品。也作「製作」。

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 将原材料加工成为可供使用的物品制造兵器|制造业; 有意识地造成某种氛围、局面制造事端|制造轻松气氛。
  • Tân Hoa Tự Điển ①将原材料加工成为可供使用的物品制造兵器|制造业。②有意识地造成某种氛围、局面制造事端|制造轻松气氛。

Eng

  • CC-CEDICT to manufacture; to make
  • Cihui to manufacture; to make

ja

  • JMdict manufacture|production

Từ liên quan

Từ đồng nghĩa

创造 · 制作 · 建造