製造口實 chế tạo khẩu thật Hán Việt: chế tạo khẩu thật Tổng quan Cấu tạo: 製 (chế) + 造 (tạo) + 口 (khẩu) + 實 (thật)Hán Việtchế tạo khẩu thậtCấu tạo製 + 造 + 口 + 實 · chế + tạo + khẩu + thật nghĩa thành phần: chế + tạo + khẩu + thật Nghĩa EngCihui make talk