製造年份 zhì zào nián fen · chế tạo niên phân Hán Việt: chế tạo niên phân · Pinyin: zhì zào nián fen Tổng quan Cấu tạo: 製 (chế) + 造 (tạo) + 年 (niên) + 份 (phân)Pinyinzhì zào nián fenHán Việtchế tạo niên phânCấu tạo製 + 造 + 年 + 份 · chế + tạo + niên + phân nghĩa thành phần: chế + tạo + niên + phân