製造日期 zhì zào rì qī · chế tạo nhật kì Hán Việt: chế tạo nhật kì · Pinyin: zhì zào rì qī Tổng quan Cấu tạo: 製 (chế) + 造 (tạo) + 日 (nhật) + 期 (kì)Pinyinzhì zào rì qīHán Việtchế tạo nhật kìCấu tạo製 + 造 + 日 + 期 · chế + tạo + nhật + kì nghĩa thành phần: chế + tạo + nhật + kì