製造模型 chế tạo mô hình Hán Việt: chế tạo mô hình Tổng quan Cấu tạo: 製 (chế) + 造 (tạo) + 模 (mô) + 型 (hình)Hán Việtchế tạo mô hìnhCấu tạo製 + 造 + 模 + 型 · chế + tạo + mô + hình nghĩa thành phần: chế + tạo + mô + hình Nghĩa EngCihui mockup