製造質量 zhì zào zhì liàng · chế tạo chất lượng Hán Việt: chế tạo chất lượng · Pinyin: zhì zào zhì liàng Tổng quan Cấu tạo: 製 (chế) + 造 (tạo) + 質 (chất) + 量 (lượng)Pinyinzhì zào zhì liàngHán Việtchế tạo chất lượngCấu tạo製 + 造 + 質 + 量 · chế + tạo + chất + lượng nghĩa thành phần: chế + tạo + chất + lượng