製造鐵絲

chế tạo thiết ti

Hán Việt: chế tạo thiết ti

Tổng quan

(kỹ thuật) sự kéo sợi (kim loại), (nghĩa bóng) sự gọt giũa quá tỉ mỉ (văn chưng, nghị luận) sự chẻ sợi tóc làm tư

Cấu tạo: (chế) + (tạo) + (thiết) + (ti)

Nghĩa

Việt

  • Cihui (kỹ thuật) sự kéo sợi (kim loại), (nghĩa bóng) sự gọt giũa quá tỉ mỉ (văn chưng, nghị luận) sự chẻ sợi tóc làm tư