制造铁丝

chế tạo thiết ti

Hán Việt: chế tạo thiết ti

Tổng quan

(kỹ thuật) sự kéo sợi (kim loại), (nghĩa bóng) sự gọt giũa quá tỉ mỉ (văn chưng, nghị luận) sự chẻ sợi tóc làm tư

Cấu tạo: 製 (chế) + 造 (tạo) + 鐵 (thiết) + 絲 (ti)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 kéo dây thép

Mainland

  • Kaggle Zh-Vi wiredrawing

Từ liên quan

Gần nghĩa

制造业的 · 制造业者 · 铁丝似的 · 制造业 · 制造人 · 制造厂 · 制造商 · 制造枪械者