制釘工廠 chế đinh công xưởng Hán Việt: chế đinh công xưởng Tổng quan xưởng làm đinh Cấu tạo: 制 (chế) + 釘 (đinh) + 工 (công) + 廠 (xưởng)Hán Việtchế đinh công xưởngCấu tạo制 + 釘 + 工 + 廠 · chế + đinh + công + xưởng nghĩa thành phần: chế + đinh + công + xưởng Nghĩa ViệtCihui xưởng làm đinh