制錦操刀

zhì jǐn cāo dāo chế cẩm thao đao

Hán Việt: chế cẩm thao đao · Pinyin: zhì jǐn cāo dāo

Tổng quan

Cấu tạo: (chế) + (cẩm) + (thao) + (đao)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 比喻出仕从政。