制餐刀商

zhì cān dāo shāng chế xan đao thương

Hán Việt: chế xan đao thương · Pinyin: zhì cān dāo shāng

Tổng quan

người làm dao kéo; người sửa chữa dao kéo, người bán dao kéo

Cấu tạo: (chế) + (xan) + (đao) + (thương)

Nghĩa

Việt

  • Cihui người làm dao kéo; người sửa chữa dao kéo, người bán dao kéo