制馬掌者

chế mã chưởng giả

Hán Việt: chế mã chưởng giả

Tổng quan

Cấu tạo: (chế) + (mã) + (chưởng) + (giả)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 製馬掌者 hìmǎzhǎngzhě n. horseshoer