刷下來了 xoát hạ lai liễu Hán Việt: xoát hạ lai liễu Tổng quan Cấu tạo: 刷 (xoát) + 下 (hạ) + 來 (lai) + 了 (liễu)Hán Việtxoát hạ lai liễuCấu tạo刷 + 下 + 來 + 了 · xoát + hạ + lai + liễu nghĩa thành phần: xoát + hạ + lai + liễu Nghĩa EngCihui 刷下來了 huā xiàláile v.p. <coll.> be fired from a job; be expelled from school; be eliminated by testing