刷牆粉於 xoát tường phấn vu Hán Việt: xoát tường phấn vu Tổng quan vôi quét tường, quét tường Cấu tạo: 刷 (xoát) + 牆 (tường) + 粉 (phấn) + 於 (vu)Hán Việtxoát tường phấn vuCấu tạo刷 + 牆 + 粉 + 於 · xoát + tường + phấn + vu nghĩa thành phần: xoát + tường + phấn + vu Nghĩa ViệtCihui vôi quét tường, quét tường