刷大白漿

xoát đại bạch tương

Hán Việt: xoát đại bạch tương

Tổng quan

sự quét vôi trắng, (nghĩa bóng) sự thanh minh; sự minh oan

Cấu tạo: (xoát) + (đại) + (bạch) + 漿 (tương)

Nghĩa

Việt

  • Cihui sự quét vôi trắng, (nghĩa bóng) sự thanh minh; sự minh oan