刷子形状

xoát tử hình trạng

Hán Việt: xoát tử hình trạng

Tổng quan

Cấu tạo: 刷 (xoát) + 子 (tử) + 形 (hình) + 狀 (trạng)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 hình dạng bàn chải

Mainland

  • Kaggle Zh-Vi Brush Shapes

Eng

  • Cihui Brush Shapes

Từ liên quan

Gần nghĩa

形状不同的 · 形状美好的 · 形状工具 · 形状设计 · 刷子辊 · 形状准确度 · 形状好 · 形状测定器