刷子形狀 xoát tử hình trạng Hán Việt: xoát tử hình trạng Tổng quan Cấu tạo: 刷 (xoát) + 子 (tử) + 形 (hình) + 狀 (trạng)Hán Việtxoát tử hình trạngCấu tạo刷 + 子 + 形 + 狀 · xoát + tử + hình + trạng nghĩa thành phần: xoát + tử + hình + trạng Nghĩa EngCihui Brush Shapes