刷尾負鼠 shuā wěi fù shǔ · xoát vĩ phụ thử Hán Việt: xoát vĩ phụ thử · Pinyin: shuā wěi fù shǔ Tổng quan Cấu tạo: 刷 (xoát) + 尾 (vĩ) + 負 (phụ) + 鼠 (thử)Pinyinshuā wěi fù shǔHán Việtxoát vĩ phụ thửCấu tạo刷 + 尾 + 負 + 鼠 · xoát + vĩ + phụ + thử nghĩa thành phần: xoát + vĩ + phụ + thử