刷新屏幕 xoát tân bình mạc Hán Việt: xoát tân bình mạc Tổng quan Cấu tạo: 刷 (xoát) + 新 (tân) + 屏 (bình) + 幕 (mạc)Hán Việtxoát tân bình mạcCấu tạo刷 + 新 + 屏 + 幕 · xoát + tân + bình + mạc nghĩa thành phần: xoát + tân + bình + mạc Nghĩa EngCihui Redraw