刷新紀錄

shuā xīn jì lù xoát tân kỉ lục

Hán Việt: xoát tân kỉ lục · Pinyin: shuā xīn jì lù

Tổng quan

thiết lập kỷ lục mới

Cấu tạo: (xoát) + (tân) + (kỉ) + (lục)

Nghĩa

Việt

  • Cihui thiết lập kỷ lục mới

Eng

  • CC-CEDICT to set a new record
  • Cihui 刷新紀錄 huāxīn jìlù v.o. break a record