刷碗海面 shuā wǎn hǎi miàn · xoát oản hải diện Hán Việt: xoát oản hải diện · Pinyin: shuā wǎn hǎi miàn Tổng quan Cấu tạo: 刷 (xoát) + 碗 (oản) + 海 (hải) + 面 (diện)Pinyinshuā wǎn hǎi miànHán Việtxoát oản hải diệnCấu tạo刷 + 碗 + 海 + 面 · xoát + oản + hải + diện nghĩa thành phần: xoát + oản + hải + diện